Bảng giá thép hình I600x200x11x17x12m (Posco) tại Quận Thủ Đức

Bảng giá thép hình 100x100x6x8mm cập nhật mới nhất tại quận 1

Bảng giá thép hình I600x200x11x17x12m (Posco) tại Quận Thủ Đức – Thép hình I hay còn gọi là thép chữ I là loại thép hình có tiết diện hình chữ I, có kết cấu vững chắc, khả năng chịu lực tốt, không bị vặn xoắn hay cong vênh, chịu tải và chịu áp lực tốt, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, lĩnh vực xây dựng,…

Bảng giá thép hình I600x200x11x17x12m (Posco) tại Quận Thủ Đức

Thông số kỹ thuật thép hình I600x200x11x17x12m (Posco)

Kích thước thép hình I

  • Chiều cao thân: 100 – 900 mm
  • Chiều rộng cánh: 55 – 300 mm
  • Chiều dài: 6000 – 12000 mm

Quy cách thép hình I

TÊN SẢN PHẨM Quy cách hàng hóa ( mm ) Chiều Dài Cây
 ( M/ Cây )
Trọng Lượng    
  ( KG/ M )
Kích thước cạnh 
  ( XxYmm )
Độ dày bụng T1 Độ dày cánh T2
Thép hình  I 100 I100x55 4.5 6.5 6m 9.46
Thép hình  I 120 I120x64 4.8 6.5 6m 11.5
Thép hình  I 148 I148x100 6 9 6m – 12m 21.1
Thép hình  I 150 I150x75 5 7 6m – 12m 14
Thép hình  I 194 I194x150 6 9 6m – 12m 30.6
Thép hình  I 198 I198x99 4.5 7 6m – 12m 18.2
Thép hình  I 200 I200x100 5.5 8 6m – 12m 21.3
Thép hình  I 244 I244x175 7 11 6m – 12m 44.1
Thép hình  I 248 I248x 124 5 8 6m – 12m 25.7
Thép hình  I 250 I250x125 6 9 6m – 12m 29.6
Thép hình  I 250 I250x175 7 11 6m – 12m 44.1
Thép hình  I 294 I294x200 8 12 6m – 12m 56.8
Thép hình  I 298 I298x149 5.5 8 6m – 12m 32
Thép hình  I 300 I300x150 6.5 9 6m – 12m 36.7
Thép hình  I 340 I340x250 9 14 6m – 12m 79.7
Thép hình  I 346 I346x174 6 9 6m – 12m 41.4
Thép hình  I 350 I350x175 7 11 6m – 12m 49.6
Thép hình  I 390 I390x300 10 16 6m – 12m 107
Thép hình  I 396 I396x199 7 11 6m – 12m 56.6
Thép hình  I 400 I400x200 8 13 6m – 12m 66
Thép hình  I 440 I440x300 11 18 6m – 12m 124
Thép hình  I 446 I446x199 8 12 6m – 12m 66.2
Thép hình  I 450 I450x200 9 14 6m – 12m 76
Thép hình  I 482 I482x300 11 15 6m – 12m 114
Thép hình  I 488 I488x300 11 18 6m – 12m 128
Thép hình  I 496 I496x199 9 14 6m – 12m 79.5
Thép hình  I 500 I500