Xà gồ c đen

Xà gồ C đen là một loại xà gồ thép có hình dạng giống chữ C, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội hoặc cán nóng từ thép carbon hoặc thép hợp kim. Sản phẩm này không được mạ kẽm mà có màu đen tự nhiên, do quá trình chế tạo và xử lý bề mặt. Xà gồ C đen thường được sử dụng trong các cấu trúc xây dựng để chịu lực và phân phối tải trọng.

Giới thiệu về Tôn Sắt thép Mạnh Tiến Phát

✳️ Tôn Sắt thép Mạnh Tiến Phát✅ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✳️ Vận chuyển tận nơi✅ Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✳️ Đảm bảo chất lượng✅ Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ xuất kho, CO, CQ
✳️ Tư vấn miễn phí✅ Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu tối ưu nhất
✳️ Hỗ trợ về sau✅ Giá tốt hơn cho các lần hợp tác lâu dài về sau

Bảng báo giá Xà gồ C đen

Xà Gồ C Đen

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Giá (VNĐ/m)
80×401.53.825.000
 1.84.630.000
 2.05.435.000
 2.46.341.000
100×451.55.233.000
 1.86.341.000
 2.07.448.000
 2.48.555.000
120×501.56.742.000
 1.88.152.000
 2.09.562.000
 2.410.972.000
150×501.89.460.000
 2.011.373.000
 2.413.286.000
 2.915.199.000
180×602.014.593.000
 2.417.4112.000
 2.920.3132.000
200×652.018.2117.000
 2.421.8141.000
 2.925.4165.000

Xà Gồ C Mạ Kẽm

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Giá (VNĐ/m)
80×401.64.137.000
 1.94.944.000
 2.25.751.000
 2.56.558.000
100×451.65.548.000
 1.96.759.000
 2.27.970.000
 2.59.181.000
120×501.67.056.000
 1.98.468.000
 2.29.880.000
 2.511.292.000
180×602.216.7135.000
 2.520.2164.000
 2.923.7192.000
200×652.219.8160.000
 2.524.1195.000
 2.928.5230.000

Ưu điểm và ứng dụng của xà gồ C đen

Ưu điểm của xà gồ C đen

Xà gồ C đen là một vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào nhiều ưu điểm nổi bật. Dưới đây là các ưu điểm chính của xà gồ C đen:

1. Chịu tải tốt

Xà gồ C đen được làm từ thép cường độ cao, mang lại khả năng chịu tải trọng lớn, đáp ứng nhu cầu thi công cho nhiều loại công trình khác nhau. Các ứng dụng phổ biến bao gồm mái nhà, sàn, khung nhà xưởng, và nhà kho.

  • Thép cường độ cao: Thép dùng để sản xuất xà gồ C đen có cường độ chịu lực tốt, đảm bảo độ bền và an toàn cho các công trình xây dựng.
  • Ứng dụng đa dạng: Xà gồ C đen có thể chịu được các tải trọng lớn, thích hợp cho cả công trình nhỏ và lớn.

2. Trọng lượng nhẹ

Xà gồ C đen nhẹ hơn so với các vật liệu truyền thống như gỗ hoặc bê tông.

  • Giảm tải trọng: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên công trình, từ đó giảm chi phí cho các phần móng và kết cấu.
  • Tiết kiệm chi phí thi công: Nhờ vào trọng lượng nhẹ, việc vận chuyển và lắp đặt xà gồ C đen trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

3. Độ bền cao

Xà gồ C đen có độ bền vượt trội nhờ khả năng chống gỉ sét và mối mọt.

  • Khả năng chống gỉ sét: Xà gồ C đen có khả năng chống lại sự ăn mòn của môi trường, tăng tuổi thọ của sản phẩm.
  • Ít cong vênh: Xà gồ C đen ít bị cong vênh hay co ngót theo thời gian, duy trì được hình dạng và chức năng của nó.

4. Thi công nhanh chóng, dễ dàng

Xà gồ C đen được sản xuất theo quy trình hiện đại, có kích thước và độ chính xác cao.

  • Dễ lắp đặt: Các sản phẩm xà gồ C đen có kích thước đồng đều và chính xác, giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
  • Tiết kiệm thời gian thi công: Nhờ vào quy trình sản xuất hiện đại, thời gian thi công được rút ngắn.

5. Giá thành hợp lý

So với các loại xà gồ khác như xà gồ mạ kẽm, xà gồ C đen có giá thành rẻ hơn.

  • Chi phí thấp: Xà gồ C đen có giá thành phải chăng, phù hợp với nhiều loại công trình và ngân sách của khách hàng.
  • Lợi ích kinh tế: Giá thành hợp lý giúp giảm chi phí xây dựng tổng thể.

6. Đa dạng kích thước

Xà gồ C đen có nhiều kích thước khác nhau để phục vụ cho các nhu cầu khác nhau của các công trình.

  • Kích thước linh hoạt: Có nhiều tùy chọn kích thước, giúp đáp ứng các yêu cầu thiết kế và thi công đa dạng.
  • Đáp ứng nhu cầu: Đa dạng kích thước giúp phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.

7. Dễ dàng gia công

Xà gồ C đen có thể được cắt, uốn, và đột lỗ dễ dàng theo yêu cầu thiết kế.

  • Dễ gia công: Xà gồ C đen có thể dễ dàng gia công để phù hợp với các yêu cầu thiết kế cụ thể.
  • Linh hoạt trong thi công: Sự dễ dàng trong gia công giúp tùy chỉnh xà gồ theo nhu cầu của công trình.

8. Thân thiện với môi trường

Xà gồ C đen có thể được tái chế sau khi sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường.

  • Tái chế: Xà gồ C đen có thể được tái chế, giúp giảm lượng chất thải và bảo vệ môi trường.
  • Lựa chọn bền vững: Sử dụng xà gồ C đen là một lựa chọn thân thiện với môi trường trong xây dựng.

Ứng dụng của xà gồ C đen

Xà gồ C đen có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của xà gồ C đen:

1. Làm khung nhà xưởng, kho hàng

Xà gồ C đen là lựa chọn phổ biến cho khung nhà xưởng, kho hàng nhờ vào khả năng chịu tải tốt và giá thành hợp lý.

  • Khung nhà xưởng: Xà gồ C đen được sử dụng làm khung cho các nhà xưởng công nghiệp.
  • Kho hàng: Được sử dụng để làm khung cho các kho hàng lớn và nhỏ.

2. Xây dựng nhà ở dân dụng

Xà gồ C đen được dùng làm khung mái, sàn, cầu thang cho các loại nhà ở dân dụng.

  • Nhà cấp 4 và nhà phố: Xà gồ C đen thường được sử dụng cho mái và sàn của các công trình nhà cấp 4 và nhà phố.

3. Làm mái che, vòm che

Xà gồ C đen được dùng để làm khung cho mái che và vòm che tại các nhà hàng, quán cafe, và sân vận động.

  • Mái che: Xà gồ C đen là vật liệu phổ biến cho mái che tại các không gian công cộng và thương mại.
  • Vòm che: Sử dụng để làm khung cho các cấu trúc vòm che.

4. Làm cầu giao thông nông thôn

Xà gồ C đen được sử dụng làm dầm cầu cho các cầu giao thông nông thôn với khẩu độ nhỏ.

  • Cầu giao thông nông thôn: Xà gồ C đen là sự lựa chọn tốt cho các cầu giao thông nông thôn nhờ vào khả năng chịu tải và độ bền.

5. Làm hệ thống lan can, hàng rào

Xà gồ C đen được sử dụng làm khung cho các hệ thống lan can và hàng rào an toàn cho các công trình.

  • Hệ thống lan can: Xà gồ C đen có thể được dùng để làm khung lan can cho các công trình xây dựng.
  • Hàng rào: Được sử dụng làm khung cho các hệ thống hàng rào bảo vệ.

6. Sử dụng trong ngành đóng tàu

Xà gồ C đen được dùng làm dầm và khung cho các tàu thuyền trong ngành đóng tàu.

  • Dầm cầu: Xà gồ C đen là lựa chọn tốt cho các dầm trong đóng tàu.
  • Khung tàu thuyền: Được sử dụng để làm khung cho các cấu trúc của tàu thuyền.

7. Ứng dụng khác

Ngoài các ứng dụng chính, xà gồ C đen còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như trang trí nội thất và làm biển quảng cáo.

  • Trang trí nội thất: Xà gồ C đen có thể được sử dụng cho các dự án trang trí nội thất.
  • Biển quảng cáo: Được dùng để làm khung cho các biển quảng cáo.

Lưu ý khi sử dụng xà gồ C đen

Khi sử dụng xà gồ C đen, cần lưu ý một số vấn đề để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của công trình:

1. Chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng

Lựa chọn xà gồ C đen từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

  • Nguồn gốc xuất xứ: Cần xác minh nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.

2. Tính toán tải trọng phù hợp

Tính toán đúng tải trọng để chọn kích thước xà gồ C đen phù hợp với yêu cầu của công trình.

  • Tính toán tải trọng: Đảm bảo tính toán tải trọng chính xác để lựa chọn xà gồ với kích thước đúng tiêu chuẩn.

3. Bảo quản sản phẩm

Bảo quản xà gồ C đen ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với nước và hóa chất.

  • Điều kiện bảo quản: Xà gồ C đen nên được lưu trữ ở nơi khô ráo để tránh gỉ sét và hư hỏng

Thông số kỹ thuật nổi bật của sản phẩm

Xà gồ C đen là một loại vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết và thông tin liên quan đến xà gồ C đen.

1. Kích thước

Xà gồ C đen có nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với yêu cầu của các công trình xây dựng. Các kích thước cơ bản bao gồm:

Chiều cao tiết diện (h):

  • 60mm
  • 80mm
  • 100mm
  • 125mm
  • 150mm
  • 180mm
  • 200mm
  • 250mm
  • 300mm

Đây là chiều cao tổng thể của xà gồ từ đáy đến đỉnh của tiết diện chữ C.

Chiều cao hai cạnh (h1, h2):

  • 30mm
  • 40mm
  • 45mm
  • 50mm
  • 65mm
  • 75mm

Đây là chiều cao của hai cạnh đứng của tiết diện chữ C, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và hình dạng của xà gồ.

Độ dày (t):

  • 1.5mm
  • 1.8mm
  • 2.0mm
  • 2.4mm
  • 2.7mm
  • 3.0mm
  • 3.2mm
  • 3.5mm

Độ dày của xà gồ ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ bền của xà gồ.

Chiều dài (L):

  • Theo yêu cầu của khách hàng, thông thường từ 6m đến 12m.

Xà gồ có thể được cắt theo yêu cầu của khách hàng, với chiều dài linh hoạt từ 6m đến 12m.

2. Chất liệu

Xà gồ C đen được làm từ các loại thép có chất lượng cao, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Thép cường độ cao:

  • G350 – G450

    Đây là các loại thép với cường độ cao, đảm bảo khả năng chịu tải tốt và độ bền lâu dài.

Mạ kẽm:

  • Z120 – Z275 (theo yêu cầu)

    Xà gồ có thể được mạ kẽm để tăng cường khả năng chống gỉ sét, bảo vệ bề mặt thép khỏi sự ăn mòn.

3. Tiêu chuẩn

Xà gồ C đen được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

TCVN 1498:2008

  • Xà gồ thép C đen cán nóng.

JIS G3131:2018

  • Xà gồ thép C đen cán nóng.

ASTM A36/A36M

  • Xà gồ thép C đen cán nóng.

Các tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu kỹ thuật cho thép cán nóng và xà gồ thép C đen.

5. Tính năng

Xà gồ C đen có nhiều tính năng nổi bật, phù hợp với nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.

  • Chịu tải trọng lớn: Nó có khả năng chịu được tải trọng lớn, phù hợp với các công trình xây dựng nặng.
  • Trọng lượng nhẹ: Xà gồ C đen nhẹ hơn so với các vật liệu truyền thống, giúp giảm tải trọng và chi phí xây dựng.
  • Độ bền cao: Sản phẩm có khả năng chống gỉ sét, mối mọt và ít bị cong vênh theo thời gian.
  • Dễ dàng thi công: Xà gồ C đen có kích thước và độ chính xác cao, thuận tiện cho việc lắp đặt và thi công.
  • Giá thành hợp lý: Xà gồ C đen có giá thành phải chăng, phù hợp với nhiều loại công trình và ngân sách khác nhau.
  • Đa dạng kích thước: Có nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các công trình xây dựng.
  • Dễ dàng gia công: Xà gồ C đen có thể được cắt, uốn, và đột lỗ dễ dàng theo yêu cầu thiết kế.
  • Thân thiện môi trường: Xà gồ C đen có thể tái chế sau khi sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường.

6. Các thông số kỹ thuật khác

Ngoài các thông số cơ bản, xà gồ C đen còn có một số thông số kỹ thuật khác cần lưu ý.

Bán kính cong rãnh (r):

  • Bán kính cong của rãnh trên xà gồ C đen thường được thiết kế theo tiêu chuẩn để đảm bảo tính chất cơ học và độ bền của sản phẩm.

Kích thước lỗ đột (d, Ø):

  • Kích thước của các lỗ đột trên xà gồ C đen có thể thay đổi tùy theo yêu cầu thiết kế, bao gồm đường kính và kích thước lỗ.

Khoảng cách lỗ đột (p):

  • Khoảng cách giữa các lỗ đột trên xà gồ C đen cũng có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của dự án.

Phân loại xà gồ C đen theo tiêu chí nào?

Xà gồ C đen được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm:

1. Theo Kích Thước

  • Chiều cao tiết diện (h): 60mm, 80mm, 100mm, 125mm, 150mm, 180mm, 200mm, 250mm, 300mm.
  • Chiều cao hai cạnh (h1, h2): 30mm, 40mm, 45mm, 50mm, 65mm, 75mm.
  • Độ dày (t): 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.4mm, 2.7mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm.

2. Theo Chất Liệu

  • Thép đen: Là loại phổ biến nhất, được sử dụng cho các công trình thông thường.
  • Thép mạ kẽm: Có khả năng chống gỉ sét tốt hơn, phù hợp cho các công trình ở môi trường khắc nghiệt.

3. Theo Tiêu Chuẩn

  • TCVN 1498:2008: Tiêu chuẩn Việt Nam.
  • JIS G3131:2018: Tiêu chuẩn Nhật Bản.
  • ASTM A36/A36M: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ.

4. Theo Phương Pháp Mạ Kẽm

  • Mạ kẽm nhúng nóng: Phương pháp phổ biến nhất, tạo lớp mạ kẽm dày và đồng đều.
  • Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ kẽm mỏng hơn so với mạ kẽm nhúng nóng, nhưng giá thành rẻ hơn.

5. Theo Nhà Sản Xuất

  • Thép Hòa Phát: Nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, cung cấp đa dạng các loại xà gồ C đen với chất lượng cao.
  • Thép Nam Kim: Nhà sản xuất thép uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp các loại xà gồ C đen chất lượng cao.
  • Thép Việt Nhật: Nhà sản xuất thép liên doanh Nhật Bản, cung cấp các loại xà gồ C đen với công nghệ hiện đại.

Ngoài ra, xà gồ C đen còn có thể được phân loại theo một số tiêu chí khác như:

  • Hình dạng lỗ đột: Lỗ tròn, lỗ oval, lỗ chữ nhật.
  • Vị trí lỗ đột: Lỗ đột dọc thân, lỗ đột dọc cánh.
  • Số lượng lỗ đột: 1 hàng lỗ, 2 hàng lỗ, nhiều hàng lỗ.

Việc phân loại xà gồ C đen theo các tiêu chí trên giúp người sử dụng lựa chọn được loại xà gồ phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng của mình.

Quy trình sản xuất xà gồ C đen diễn ra như thế nào?

Quy trình sản xuất xà gồ C đen bao gồm các bước chính sau:

1. Chuẩn Bị Nguyên Liệu

  • Thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội: Có độ dày từ 1.5mm đến 3.5mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn TCVN 1498:2008, JIS G3131:2018 hoặc ASTM A36/A36M.
  • Hóa chất xử lý bề mặt thép: (Nếu cần thiết) để chuẩn bị bề mặt cho các bước tiếp theo trong quy trình sản xuất.

2. Cắt Phôi

  • Cắt thép cuộn: Thành những phôi có kích thước theo yêu cầu thiết kế của xà gồ C đen.

3. Cán Nóng

  • Gia nhiệt phôi thép: Đến nhiệt độ thích hợp (thường từ 1000°C đến 1200°C).
  • Dán phôi thép qua hệ thống cán nóng: Để tạo hình dạng xà gồ C đen.

4. Cán Ngcold

  • Dán xà gồ C đen qua hệ thống cán nguội: Để định hình và tăng độ cứng cho sản phẩm.

5. Cắt Xà Gồ

  • Cắt xà gồ C đen: Thành những thanh có chiều dài theo yêu cầu của khách hàng.

6. Đột Lỗ

  • Đột lỗ trên xà gồ C đen: Theo vị trí và kích thước đã được thiết kế.

7. Sửa Mép

  • Sửa mép xà gồ C đen: Để đảm bảo độ phẳng và thẩm mỹ của sản phẩm.

8. Kiểm Tra và Hoàn Thiện

  • Kiểm tra chất lượng xà gồ C đen: Theo các tiêu chuẩn quy định.
  • Vệ sinh xà gồ C đen: Và sơn một lớp sơn chống gỉ nếu cần thiết.
  • Bao gói và xuất kho: Để chuẩn bị cho việc giao hàng hoặc lưu kho.

Ngoài ra, quy trình sản xuất xà gồ C đen có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và công nghệ sản xuất.

Một Số Lưu Ý Trong Quy Trình Sản Xuất Xà Gồ C Đen

  • Chất lượng nguyên liệu thép: Phải đảm bảo theo các tiêu chuẩn quy định.
  • Nhiệt độ và tốc độ cán nóng, cán nguội: Phải được kiểm soát chính xác để đảm bảo chất lượng xà gồ C đen.
  • Vị trí và kích thước lỗ đột: Phải chính xác theo thiết kế.
  • Quá trình kiểm tra chất lượng: Phải được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

Dụng cụ nào cần thiết để lưu trữ xà gồ C đen an toàn và hiệu quả?

Để Lưu Trữ Xà Gồ C Đen An Toàn và Hiệu Quả, Bạn Cần Chuẩn Bị Những Dụng Cụ Sau:

1. Giá Đỡ

  • Giá đỡ chữ A: Loại giá đỡ phổ biến nhất, có thể điều chỉnh độ cao và độ nghiêng, phù hợp cho việc lưu trữ nhiều thanh xà gồ C đen với kích thước khác nhau.
  • Giá đỡ dạng kệ: Thích hợp cho việc lưu trữ xà gồ C đen với số lượng ít hoặc kích thước đồng đều.
  • Giá đỡ treo tường: Tiết kiệm không gian, phù hợp cho việc lưu trữ xà gồ C đen trong kho có diện tích hạn chế.

2. Thanh Liên Kết

  • Sử dụng để kết nối các giá đỡ với nhau: Tạo sự chắc chắn và ổn định cho hệ thống lưu trữ.

3. Palang Xích

  • Dùng để nâng hạ xà gồ C đen: Lên giá đỡ hoặc xuống khỏi giá đỡ một cách an toàn và hiệu quả.

4. Xích Cẩu

  • Dùng để cố định xà gồ C đen trên giá đỡ: Ngăn ngừa sự trượt hoặc rơi.

5. Găng Tay Bảo Hộ

  • Bảo vệ tay khỏi bị trầy xước hoặc bị thương: Khi di chuyển xà gồ C đen.

6. Mũ Bảo Hộ

  • Bảo vệ đầu khỏi bị va đập: Bởi xà gồ C đen hoặc các vật dụng khác.

7. Kính Bảo Hộ

  • Bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và các mảnh vụn: Khi di chuyển hoặc gia công xà gồ C đen.

8. Giày Bảo Hộ

  • Bảo vệ chân khỏi bị dập nát: Bởi xà gồ C đen hoặc các vật dụng khác.

Lưu Ý

  • Chọn mua dụng cụ có chất lượng tốt: Đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
  • Sử dụng dụng cụ đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Bảo quản dụng cụ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh va đập mạnh.

Một Số Dụng Cụ Khác Có Thể Tham Khảo

  • Xe nâng: Dùng để di chuyển xà gồ C đen với số lượng lớn.

  • Máy cắt xà gồ: Dùng để cắt xà gồ C đen theo kích thước mong muốn.

  • Máy đột lỗ: Dùng để đột lỗ trên xà gồ C đen.

Việc chuẩn bị đầy đủ và sử dụng các dụng cụ phù hợp sẽ giúp bạn lưu trữ xà gồ C đen một cách an toàn và hiệu quả, bảo vệ cả bạn và các sản phẩm xà gồ.

Công ty Mạnh Tiến Phát cung cấp sản phẩm theo yêu cầu

Công ty Mạnh Tiến Phát chuyên cung cấp sản phẩm xà gồ C đen theo yêu cầu của khách hàng, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các dự án xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là thông tin chi tiết về dịch vụ và sản phẩm xà gồ C đen mà chúng tôi cung cấp:

1. Sản Phẩm Xà Gồ C Đen

Kích Thước Xà Gồ C Đen: Chúng tôi cung cấp xà gồ C đen với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với yêu cầu của khách hàng, bao gồm:

  • Chiều cao tiết diện (h): 60mm, 80mm, 100mm, 125mm, 150mm, 180mm, 200mm, 250mm, 300mm.
  • Chiều cao hai cạnh (h1, h2): 30mm, 40mm, 45mm, 50mm, 65mm, 75mm.
  • Độ dày (t): 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.4mm, 2.7mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm.

Chất Liệu:

  • Thép đen: Loại thép phổ biến nhất cho các công trình thông thường.
  • Thép mạ kẽm: Có khả năng chống gỉ sét tốt hơn, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.

Tiêu Chuẩn Sản Xuất:

  • TCVN 1498:2008: Tiêu chuẩn Việt Nam.
  • JIS G3131:2018: Tiêu chuẩn Nhật Bản.
  • ASTM A36/A36M: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ.

Phương Pháp Mạ Kẽm:

  • Mạ kẽm nhúng nóng: Tạo lớp mạ kẽm dày và đồng đều.
  • Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ kẽm mỏng hơn nhưng giá thành rẻ hơn.

2. Lợi Ích Khi Chọn Mạnh Tiến Phát

  • Sản phẩm chất lượng cao: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tận tâm, sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
  • Giá cả cạnh tranh: Cung cấp giá hợp lý với chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất

Hotline 1 : 0932.010.345 Ms Lan; Hotline 2 : 0932.055.123 Ms Loan; Hotline 3 : 0902.505.234 Ms Thúy; Hotline 4 : 0917.02.03.03 Mr Khoa; Hotline 5 : 0909.077.234 Ms Yến; Hotline 6 : 0917.63.63.67 Ms Hai; Hotline 7 : 0936.600.600 Mr Dinh; Hotline 8 : 0944.939.990 Mr Tuấn

Sự Đa Dạng và Chất Lượng Vật Liệu Xây Dựng – Tính Năng Nổi Bật Của Mạnh Tiến Phát

Trong ngành xây dựng, việc lựa chọn vật liệu xây dựng đa dạng và chất lượng là yếu tố quyết định cho sự thành công của mọi dự án. Công ty Mạnh Tiến Phát, với tầm nhìn dẫn đầu và cam kết về chất lượng, tự hào mang đến một loạt sản phẩm đa dạng bao gồm thép cuộn, thép tấm, tôn, xà gồ, thép hình, thép hộp, thép ống, lưới B40, máng xối, inoxsắt thép xây dựng. Dưới đây là những tính năng nổi bật của chúng tôi:

Đa Dạng Về Sản Phẩm: Sự đa dạng của sản phẩm xây dựng từ Mạnh Tiến Phát không chỉ đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án, mà còn thể hiện tính linh hoạt trong việc thiết kế và xây dựng. Từ các loại thép hình đến lưới B40, chúng tôi mang đến sự đa dạng để giúp mọi dự án trở nên độc đáo và phù hợp.

Chất Lượng Vượt Trội: Chất lượng là tiêu chí hàng đầu tại Mạnh Tiến Phát. Thép tấm, tôn và inox từ chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo tính đồng nhất và tính bền vững trong mọi ứng dụng xây dựng. Sự chú trọng vào chất lượng đặt chúng tôi thành người bạn đồng hành đáng tin cậy của các nhà thầu và kiến trúc sư.

Ứng Dụng Linh Hoạt: Với sự kết hợp của các sản phẩm như thép hình, thép hộp và máng xối, Mạnh Tiến Phát mang đến sự linh hoạt trong việc xây dựng. Sản phẩm của chúng tôi không chỉ đáp ứng nhu cầu trong ngành xây dựng mà còn hỗ trợ việc tạo nên các hệ thống cơ sở hạ tầng.

Tính Thẩm Mỹ Và Độ Bền: Inox và sắt thép xây dựng từ Mạnh Tiến Phát không chỉ mang đến tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền trong mọi điều kiện. Chúng thể hiện khả năng kết hợp giữa thẩm mỹ và tính chất lượng trong việc xây dựng các công trình.

Cam Kết Bền Vững: Với tầm nhìn xa hơn, Mạnh Tiến Phát cam kết mang đến những giải pháp xây dựng bền vững. Sản phẩm từ chúng tôi không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn đóng góp vào việc xây dựng một tương lai bền vững hơn.

Kết Luận: Mạnh Tiến Phát không chỉ là một nhà cung cấp vật liệu xây dựng mà còn là đối tác đáng tin cậy trong việc xây dựng những công trình chất lượng. Sự đa dạng và chất lượng của sản phẩm từ chúng tôi tạo nên sự tin tưởng và hài lòng từ các khách hàng. Hãy chọn Mạnh Tiến Phát để đồng hành cùng xây dựng tương lai đáng tự hào và bền vững.

banner-manhtienphat

Video lễ công bố thương hiệu Tôn Thép Mạnh Tiến Phát số 1 Việt nam

NHÀ MÁY TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT

Địa chỉ 1 : 550 Đường Cộng Hòa - Phường 13 - Quận tân bình - Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ 2 : 30 quốc lộ 22 (ngã tư trung chánh) - xã bà điểm - hóc môn - Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ 3 : 561 Điện biên phủ - Phường 25 - Quận bình thạnh - Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ 4 : 121 Phan văn hớn - xã bà điểm - Huyện hóc môn - Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ 5 : 131 ĐT 743 - KCN Sóng Thần 1, Thuận An , Bình Dương

Địa chỉ 6 : Lô 2 Đường Song Hành - KCN Tân Tạo - Quận Bình Tân - Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ 7 : 79 Đường Tân Sơn Nhì 2 - Tân Thới Nhì - Hóc Môn - TP Hồ Chí Minh

Hotline 1 : 0932.010.345 Ms Lan

Hotline 2 : 0932.055.123 Ms Loan

Hotline 3 : 0902.505.234 Ms Thúy

Hotline 4 : 0917.02.03.03 Mr Châu

Hotline 5 : 0909.077.234 Ms Yến

Hotline 6 : 0917.63.63.67 Ms Hai

Hotline 7 : 0936.600.600 Mr Dinh

Hotline 8 : 0909.601.456 Ms Nhung

Phòng Kinh Doanh MTP Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.

Email : thepmtp@gmail.com

Website : https://manhtienphat.vn/

Email: thepmtp@gmail.com

website: www.manhtienphat.vn

BẢN ĐỒ

Comment : 0