Thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS (thép góc V40 dày 4 ly thương hiệu ACS) là một trong những loại thép hình được sử dụng rộng rãi nhất tại thị trường vật liệu xây dựng Đắk Lắk hiện nay. Với kích thước cạnh 40×40 mm, độ dày 4.0 mm, sản phẩm này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chịu lực và chi phí hợp lý – đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu Tây Nguyên nắng nóng, mưa nhiều, độ ẩm cao.
| ✳️ Tôn Sắt thép Mạnh Tiến Phát | ✅ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất |
| ✳️ Vận chuyển tận nơi | ✅ Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu |
| ✳️ Đảm bảo chất lượng | ✅ Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ xuất kho, CO, CQ |
| ✳️ Tư vấn miễn phí | ✅ Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu tối ưu nhất |
| ✳️ Hỗ trợ về sau | ✅ Giá tốt hơn cho các lần hợp tác lâu dài về sau |
Bảng báo giá thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS tại Đắk Lắk
Bảng báo giá thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS do Mạnh Tiến Phát cung cấp luôn được cập nhật nhanh chóng, minh bạch và sát với biến động thị trường thép hiện nay. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt sắc nét, đúng quy cách và độ dày chuẩn 4.0mm. Thép hình V40 thường được ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, kết cấu khung nhà xưởng, khung kệ, lan can, mái che, cửa sắt và nhiều hạng mục xây dựng dân dụng – công nghiệp khác.
Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp thép V40x40x4.0mm Á Châu ACS chính hãng, có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO, CQ) khi khách hàng yêu cầu, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng ổn định. Giá thép được tính theo cây 6m hoặc theo kg tùy nhu cầu, hỗ trợ cắt theo quy cách và giao hàng tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Liên hệ Mạnh Tiến Phát để nhận bảng báo giá thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS chi tiết, ưu đãi tốt cho công trình và đại lý.
Email : thepmtp@gmail.com
Website : https://manhtienphat.vn/
Phòng Kinh Doanh MTP Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các số hotline sau: Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan); Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan); Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy); Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu); Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến); Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai); Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh); Hotline 8: 0909.601.456 Mr Nhung.
| Quy cách (Kích thước x Độ dày) | Thép đen (Sơn/Đen nguyên bản) | Thép mạ kẽm (Mạ điện phân/”Thép màu”) | Thép mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|---|
| V25x25x3.0mm | 55.000 – 75.000 | 65.000 – 90.000 | 75.000 – 110.000 |
| V30x30x2.0mm | 65.000 – 85.000 | 75.000 – 105.000 | 85.000 – 125.000 |
| V30x30x2.5mm | 75.000 – 95.000 | 85.000 – 120.000 | 105.000 – 145.000 |
| V30x30x3.0mm | 85.000 – 110.000 | 100.000 – 140.000 | 120.000 – 170.000 |
| V40x40x3.0mm | 110.000 – 140.000 | 130.000 – 170.000 | 150.000 – 200.000 |
| V40x40x4.0mm | 140.000 – 180.000 | 160.000 – 210.000 | 190.000 – 250.000 |
| V50x50x3.0mm | 140.000 – 180.000 | 160.000 – 210.000 | 190.000 – 250.000 |
| V50x50x4.0mm | 180.000 – 230.000 | 210.000 – 270.000 | 240.000 – 310.000 |
| V50x50x5.0mm | 220.000 – 280.000 | 250.000 – 320.000 | 290.000 – 370.000 |
| V50x50x6.0mm | 260.000 – 330.000 | 300.000 – 380.000 | 340.000 – 430.000 |
| V60x60x5.0mm | 280.000 – 350.000 | 320.000 – 400.000 | 370.000 – 460.000 |
| V60x60x6.0mm | 330.000 – 410.000 | 380.000 – 470.000 | 430.000 – 530.000 |
| V70x70x6.0mm | 400.000 – 500.000 | 460.000 – 570.000 | 520.000 – 640.000 |
| V70x70x7.0mm | 460.000 – 570.000 | 530.000 – 650.000 | 600.000 – 730.000 |
| V80x80x7.0mm | 550.000 – 680.000 | 630.000 – 780.000 | 710.000 – 880.000 |
| V80x80x8.0mm | 620.000 – 770.000 | 710.000 – 880.000 | 810.000 – 990.000 |
| V90x90x8.0mm | 750.000 – 930.000 | 860.000 – 1.060.000 | 970.000 – 1.190.000 |
| V90x90x10mm | 920.000 – 1.140.000 | 1.050.000 – 1.300.000 | 1.180.000 – 1.460.000 |
| V100x100x8.0mm | 900.000 – 1.110.000 | 1.030.000 – 1.270.000 | 1.160.000 – 1.430.000 |
| V100x100x10mm | 1.100.000 – 1.360.000 | 1.260.000 – 1.550.000 | 1.420.000 – 1.740.000 |
| V100x100x12mm | 1.300.000 – 1.600.000 | 1.480.000 – 1.820.000 | 1.670.000 – 2.050.000 |
| V130x130x10mm | 1.800.000 – 2.200.000 | 2.050.000 – 2.500.000 | 2.300.000 – 2.800.000 |
| V130x130x12mm | 2.100.000 – 2.600.000 | 2.400.000 – 2.950.000 | 2.700.000 – 3.300.000 |
| V150x150x12mm | 2.800.000 – 3.400.000 | 3.200.000 – 3.900.000 | 3.600.000 – 4.400.000 |
| V150x150x15mm | 3.400.000 – 4.200.000 | 3.900.000 – 4.800.000 | 4.400.000 – 5.400.000 |
| V200x200x15mm | 5.500.000 – 6.800.000 | 6.300.000 – 7.700.000 | 7.100.000 – 8.700.000 |
| V200x200x20mm | 7.200.000 – 8.900.000 | 8.200.000 – 10.100.000 | 9.300.000 – 11.400.000 |
Khi tìm kiếm cụm từ “bảng báo giá thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS tại Đắk Lắk”, hàng ngàn chủ đầu tư, nhà thầu, thợ xây dựng tại Buôn Ma Thuột, Krông Pắc, Ea Kar, Cư M’gar, Krông Năng… đều mong muốn tìm được đơn vị cung cấp uy tín, hàng chính hãng, giao nhanh, tư vấn nhiệt tình. Trong số các địa chỉ đáng tin cậy nhất hiện nay phải kể đến Mạnh Tiến Phát – hệ thống đại lý sắt thép chuyên nghiệp, luôn cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng tại Đắk Lắk và các tỉnh lân cận.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS
Thép V40x40x4.0mm Á Châu được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 SS400 (Nhật Bản) – tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi về độ bền kéo, độ dẻo và khả năng hàn. Dưới đây là các thông số quan trọng:
- Kích thước danh nghĩa: 40 mm × 40 mm
- Độ dày thành: 4.0 mm (±0.4 mm theo quy định)
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m
- Trọng lượng lý thuyết: ≈ 2.42 kg/mét → cây 6 m ≈ 14.5 kg, cây 12 m ≈ 29 kg
- Mác thép: SS400 (tương đương CT3, Q235)
- Bề mặt: cán nóng, sáng bóng, sạch, ít gỉ sét ban đầu
- Ký hiệu nhận biết chính hãng: ACS dập nổi định kỳ trên thân thép
Nhờ độ dày 4.0 mm, loại thép này có khả năng chịu tải tốt hơn hẳn so với dòng dày 3 mm hoặc 3.5 mm, rất phù hợp cho các kết cấu cần độ cứng và ổn định cao tại Đắk Lắk.
2. Lý do thép V40x40x4 Á Châu ACS được ưa chuộng tại Đắk Lắk
Khí hậu Tây Nguyên khắc nghiệt với nhiệt độ cao vào mùa khô (có thể lên đến 38–40°C) và mưa lớn, độ ẩm cao vào mùa mưa khiến vật liệu xây dựng phải đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn và chịu lực lâu dài. Thép hình V40 ACS nổi bật nhờ:
- Bề mặt cán nóng chất lượng cao, ít bị oxi hóa nhanh
- Độ dày thành 4.0 mm giúp tăng đáng kể moment quán tính và khả năng chịu uốn
- Dễ dàng hàn, cắt, uốn cong mà không nứt gãy
- Trọng lượng chuẩn, không bị thiếu hụt kg như một số nguồn hàng kém chất lượng
- Thương hiệu ACS nội địa uy tín, được kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm
Chính những ưu điểm này khiến thép V40x40x4.0mm Á Châu trở thành lựa chọn hàng đầu cho hàng ngàn công trình lớn nhỏ tại Đắk Lắk từ năm 2020 đến nay.
3. Ứng dụng thực tế của thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS tại Đắk Lắk
Nhờ tính linh hoạt cao, thép V40 ACS được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
3.1. Xây dựng nhà ở dân dụng & nhà vườn
Tại Buôn Ma Thuột, Ea H’leo, Krông Búk… rất nhiều nhà cấp 4, nhà vườn, biệt thự nông thôn sử dụng thép V40x40x4 làm khung cột, dầm ngang, khung mái tôn. Độ dày 4 mm giúp khung nhà chịu được gió mạnh mùa khô mà không bị võng hoặc rung lắc.
3.2. Chuồng trại chăn nuôi & nông nghiệp
Ngành chăn nuôi bò, heo, gà tại Krông Pắc, Cư Kuin, Ea Kar phát triển mạnh. Khung chuồng, giàn trồng tiêu, giàn cà phê, nhà lưới, nhà kính hầu hết đều sử dụng thép góc V40 ACS dày 4 ly vì độ bền cao, dễ vệ sinh và tuổi thọ lâu khi được sơn chống gỉ định kỳ.
3.3. Nhà xưởng, kho bãi nông sản
Kho chứa cà phê, cao su, hồ tiêu tại các khu công nghiệp Đắk Lắk thường chọn thép V40 ACS làm khung kết cấu nhẹ, vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo an toàn chịu lực.
3.4. Các công trình công cộng & hạ tầng
Lan can cầu, khung mái che chợ phiên, cột biển báo giao thông, khung nhà chờ xe buýt… đều có thể sử dụng loại thép này một cách hiệu quả.
4. Mạnh Tiến Phát – Đơn vị cung cấp thép hình V40 ACS chuyên nghiệp tại Đắk Lắk
Mạnh Tiến Phát không chỉ là nhà cung cấp mà còn là đối tác đáng tin cậy cho hàng ngàn công trình tại Tây Nguyên. Lý do khách hàng Đắk Lắk tin tưởng:
- Luôn có sẵn số lượng lớn thép Á Châu ACS các quy cách, bao gồm V40x40x4.0mm
- Giao hàng nhanh trong 24–48 giờ đến tận công trình tại Buôn Ma Thuột và các huyện
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: tính khối lượng, chọn quy cách phù hợp, hướng dẫn thi công
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu (giảm hao hụt vật liệu)
- Cam kết hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO/CQ từ nhà máy Á Châu
- Hóa đơn đỏ VAT, chính sách đổi trả rõ ràng, hỗ trợ hậu mãi lâu dài
Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành sắt thép, Mạnh Tiến Phát hiểu rõ nhu cầu thực tế của thị trường Đắk Lắk và luôn nỗ lực mang đến dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
5. Hướng dẫn chọn mua & sử dụng thép V40x40x4.0mm Á Châu ACS hiệu quả
- Xác định rõ tải trọng công trình (sử dụng phần mềm ETABS, SAP2000 hoặc tính tay)
- Yêu cầu đại lý cung cấp chứng từ CO/CQ gốc từ nhà máy Á Châu
- Kiểm tra ký hiệu ACS dập nổi trên thân thép
- Cân thực tế khi nhận hàng (đối chiếu với lý thuyết ≈14.5 kg/cây 6m)
- Bảo quản nơi khô ráo, kê lót palet tránh tiếp xúc trực tiếp với đất
- Sau khi lắp đặt nên sơn lót chống gỉ và sơn phủ để tăng tuổi thọ
- Kiểm tra định kỳ, đặc biệt sau mùa mưa lớn tại Đắk Lắk
6. Một số lưu ý quan trọng khi thi công thép V40 ACS
• Sử dụng que hàn phù hợp với mác SS400 (que hàn 6013, 7018…)
• Hàn MIG hoặc que hàn sẽ cho mối hàn đẹp và chắc chắn hơn
• Không nên uốn nguội ở nhiệt độ thấp để tránh nứt
• Kết hợp với thép hộp, thép tấm, thép cây để tạo kết cấu tối ưu
Liên hệ Mạnh Tiến Phát ngay hôm nay
Thép hình V40x40x4.0mm Á Châu ACS là giải pháp lý tưởng cho các công trình tại Đắk Lắk nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và giá trị sử dụng lâu dài. Khi cần nguồn cung cấp đáng tin cậy, dịch vụ chuyên nghiệp, giao hàng nhanh chóng – Mạnh Tiến Phát chính là lựa chọn hàng đầu.
Đừng chần chừ! Hãy liên hệ ngay với Mạnh Tiến Phát để được tư vấn miễn phí, hỗ trợ báo giá tốt nhất và đồng hành cùng công trình của bạn tại Đắk Lắk.
Sản phẩm của Mạnh Tiến Phát: Lựa chọn hàng đầu cho dự án xây dựng của bạn
Khi bắt đầu một dự án xây dựng, việc lựa chọn các sản phẩm chất lượng và đáng tin cậy là quyết định quan trọng. Mạnh Tiến Phát, một trong những nhà cung cấp hàng đầu về vật liệu xây dựng và thép tại thị trường Việt Nam, đã xây dựng một danh tiếng vững chắc như một đối tác tin cậy cho các dự án xây dựng. Dưới đây, chúng tôi sẽ khám phá các sản phẩm của Mạnh Tiến Phát và lý do tại sao họ là lựa chọn hàng đầu cho dự án xây dựng của bạn.
Thép Hình và Thép Hộp
Mạnh Tiến Phát cung cấp một loạt các sản phẩm thép hình và thép hộp với đa dạng về kích thước và hình dạng. Điều này giúp bạn tìm ra loại thép phù hợp nhất cho cơ cấu kết cấu và thiết kế của bạn trong các dự án xây dựng.
Thép Ống
Thép ống là một phần quan trọng trong xây dựng hệ thống cấp nước, xây dựng nhà xưởng, và nhiều ứng dụng khác. Mạnh Tiến Phát cung cấp các loại thép ống đa dạng về kích thước và chất lượng.
Thép Cuộn và Thép Tấm
Dự án xây dựng yêu cầu sự linh hoạt trong việc sử dụng các loại thép cuộn và thép tấm. Mạnh Tiến Phát cung cấp sản phẩm chất lượng cao có độ dày và kích thước khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của dự án.
Tôn Lợp
tôn lợp là một phần không thể thiếu trong xây dựng các công trình như nhà ở và nhà xưởng. Mạnh Tiến Phát cung cấp tôn lợp chất lượng cao với nhiều loại sơn phủ để bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Xà Gồ và Lưới B40
Xà gồ và lưới B40 là các sản phẩm quan trọng trong xây dựng cơ cấu kết cấu. Mạnh Tiến Phát cung cấp chúng với chất lượng đáng tin cậy để đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình.
Máng Xối và Inox
Máng xối và inox là những vật liệu quan trọng trong hệ thống thoát nước và các ứng dụng đặc biệt. Mạnh Tiến Phát cung cấp sản phẩm chất lượng và đa dạng để đáp ứng mọi yêu cầu.
Sắt Thép Xây Dựng
sắt thép xây dựng là thành phần chính trong việc xây dựng nền móng và cơ cấu kết cấu. Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp sắt thép chất lượng và độ bền cho mọi công trình.
Với sự đa dạng về sản phẩm, chất lượng chất lượng cao, khả năng tùy chỉnh, và kinh nghiệm đáng tin cậy, Mạnh Tiến Phát là lựa chọn hàng đầu cho dự án xây dựng của bạn. Hãy tin tưởng vào sản phẩm và dịch vụ của họ để đảm bảo thành công của mọi công trình.






