Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân là trung tâm công nghiệp lớn nhất TP.HCM với hàng nghìn nhà xưởng, kho bãi và dự án kết cấu thép đang hoạt động. Thép hình I150 Á Châu ACS chính là vật liệu chủ lực được các kỹ sư, nhà thầu tại đây tin dùng suốt hơn 15 năm qua.
| ✳️ Tôn Sắt thép Mạnh Tiến Phát | ✅ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất |
| ✳️ Vận chuyển tận nơi | ✅ Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu |
| ✳️ Đảm bảo chất lượng | ✅ Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ xuất kho, CO, CQ |
| ✳️ Tư vấn miễn phí | ✅ Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu tối ưu nhất |
| ✳️ Hỗ trợ về sau | ✅ Giá tốt hơn cho các lần hợp tác lâu dài về sau |
Bảng báo giá thép hình I150 Á Châu ACS tại Phường Tân Tạo
-
Hàng mới 100%, có đầy đủ chứng nhận CO – CQ
-
Bốc xếp, vận chuyển nhanh toàn miền Nam
-
Nhận gia công cắt – chấn – đục lỗ theo bản vẽ
-
Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
-
Giá cạnh tranh nhất thị trường do nhập trực tiếp từ nhà máy
MST: 0316942078
Email : thepmtp@gmail.com
Website : https://manhtienphat.vn/
Phòng Kinh Doanh MTP Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các số hotline sau: Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan); Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan); Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy); Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu); Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến); Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai); Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh); Hotline 8: 0909.601.456 Mr Nhung.
1. Giá theo kg (loại đen – cán nóng)
| Chủng loại | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| I150 × 75 × 5 × 7 – loại đen | ~14 kg/m | 15.200 – 15.700 | Hàng nhà máy ACS, đủ CO–CQ |
| I150 – hàng chọn, dung sai thấp |
2. Giá theo kg (loại mạ kẽm / nhúng kẽm nóng)
| Chủng loại | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| I150 mạ kẽm điện phân | ~14 kg/m | 16.800 – 17.600 | Chống gỉ cơ bản |
| I150 nhúng kẽm nóng | ~14 kg/m | 17.800 – 19.200 | Chống ăn mòn vượt trội, ngoài trời, ven biển |
3. Giá theo cây 6 mét
| Loại sản phẩm | Trọng lượng (kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| I150 đen – cây 6m | ~84 kg | 1.280.000 – 1.320.000 |
| I150 mạ kẽm – cây 6m | ~84 kg | 1.410.000 – 1.480.000 |
| I150 nhúng kẽm nóng – 6m | ~84 kg | 1.490.000 – 1.610.000 |
4. Giá theo cây 12 mét
| Loại sản phẩm | Trọng lượng (kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| I150 đen – cây 12m | ~168 kg | 2.560.000 – 2.640.000 |
| I150 mạ kẽm – cây 12m | ~168 kg | 2.820.000 – 2.950.000 |
| I150 nhúng kẽm nóng – 12m | ~168 kg | 2.980.000 – 3.200.000 |
5. Bảng giá theo số lượng (giảm giá theo đơn hàng)
| Số lượng | Mức chiết khấu | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 5 tấn | 0 – 1% | Giá lẻ |
| 5 – 10 tấn | 1 – 3% | Hỗ trợ vận chuyển |
| 10 – 30 tấn | 3 – 5% | Chiết khấu doanh nghiệp |
| > 30 tấn | 5 – 8% | Giá dự án, hợp đồng tháng |
Sự ảnh hưởng của nhiệt độ và áp lực lên thép hình I150 Á Châu ACS
Thép I150 Á Châu ACS thuộc mác SS400/Q235B có giới hạn chịu nhiệt và áp lực như sau:
- Nhiệt độ hoạt động liên tục an toàn: -20°C đến +400°C.
- Trên 450°C: cường độ chảy giảm khoảng 20–30%, trên 550°C giảm hơn 50% → không nên dùng cho lò nung, ống khói.
- Dưới -20°C: thép vẫn giữ độ dẻo dai tốt, không bị chuyển sang trạng thái giòn (độ dai va đập ≥ 27J tại -20°C).
- Áp lực: chịu được áp suất lớn khi làm kết cấu đỡ (nhà xưởng), nhưng không dùng trực tiếp làm bình chịu áp lực (phải dùng thép chuyên dụng như SB410, Q345R).
Thử nghiệm độ bền kéo và giới hạn chảy của thép hình I150 Á Châu ACS
Theo Mill Test Certificate thực tế từng lô hàng Á Châu ACS:
- Giới hạn chảy (Re): ≥ 265 – 310 MPa (cao hơn tiêu chuẩn SS400 yêu cầu ≥ 235 MPa).
- Độ bền kéo (Rm): 410 – 520 MPa (tiêu chuẩn yêu cầu 400–510 MPa).
- Độ giãn dài tương đối (A): ≥ 26 – 32% → độ dẻo rất tốt.
- Thử uốn 180° không nứt (d = 1a với mẫu dày ≤ 16mm).
Mỗi lô đều được thử kéo 3 mẫu tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn QUACERT, kết quả luôn kèm theo chứng chỉ CQ bản gốc.
Nguyên lý chống đỡ lực tác động từ ngoại lực của thép hình I150 Á Châu ACS
Nhờ tiết diện chữ I tối ưu, thép I150 có khả năng phân bố ứng suất cực kỳ hiệu quả:
- Cánh thép chịu moment uốn lớn nhất (Ix = 853 cm⁴).
- Bụng thép chịu lực cắt chính (Vmax ≈ 100–120 kN).
- Hình dạng chữ I giúp trọng tâm tiết diện trùng với trục trung tâm → giảm tối đa nguy cơ mất ổn định xoắn.
- Kết hợp hệ giằng ngang + giằng chéo sẽ tăng khả năng chịu tải trọng động (cần cẩu, máy dập) lên gấp 3–5 lần.
Làm thế nào để tăng độ bền của thép hình I150 Á Châu ACS?
Có 5 cách hiệu quả nhất:
- Sơn chống rỉ giàu kẽm + sơn phủ 2 lớp (tổng ≥ 120 micron).
- Mạ kẽm nhúng nóng (lớp kẽm ≥ 80–100 micron) cho môi trường ăn mòn nặng.
- Tăng cường hệ giằng và liên kết bu lông cường độ cao 10.9.
- Thiết kế kết cấu hợp lý, tránh ứng suất tập trung.
- Bảo trì định kỳ: sơn sửa, xiết lại bu lông mỗi 2–3 năm.
Làm thế nào để kiểm tra thông số kỹ thuật của thép hình I150 Á Châu ACS ngay tại công trường Tân Tạo?
Chỉ cần 3 bước đơn giản:
- Quan sát dập nổi trên cánh thép: phải có đầy đủ “ACS – SS400 – I150 – năm sản xuất”.
- Đo kích thước bằng thước kẹp: chiều cao 150mm ±1,5mm, rộng cánh 75mm ±2mm.
- Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CQ bản gốc + Mill Test Certificate có đóng dấu đỏ.
Mạnh Tiến Phát luôn giao kèm đầy đủ giấy tờ này cho từng chuyến hàng tại Phường Tân Tạo.
Khi nào thì nên mạ màu (mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện) cho thép I150 Á Châu ACS?
Nên mạ màu trong các trường hợp sau:
- Công trình yêu cầu thẩm mỹ cao (showroom, nhà phố lộ khung thép).
- Môi trường ăn mòn cấp C4–C5 (nhà máy hóa chất, phân bón, gần biển).
- Chủ đầu tư muốn giảm chi phí bảo trì trong 15–25 năm đầu.
Không cần mạ màu nếu chỉ làm nhà xưởng thông thường → chỉ cần sơn lót đỏ + sơn phủ xám 2 lớp là đủ bền 25–35 năm.
Sản phẩm có thể chống ăn mòn bởi các hóa chất không?
Thép đen I150 Á Châu ACS không chống được ăn mòn hóa chất mạnh (axit, kiềm nồng độ cao). Tuy nhiên:
- Chịu tốt môi trường ăn mòn nhẹ (khí CO2, SO2 trong nhà xưởng thông thường).
- Nếu sơn epoxy 2 thành phần hoặc mạ kẽm nhúng nóng → chịu được axit loãng, muối, nước biển trong thời gian dài.
- Nhà máy hóa chất tại KCN Tân Tạo thường chọn phương án mạ kẽm + sơn epoxy để tuổi thọ > 30 năm.
Những trường hợp cho phép in ấn, dán nhãn hoặc khắc laser trên bề mặt thép I150 Á Châu ACS
Hoàn toàn được phép trong các trường hợp:
- Khắc laser mã QR, số hiệu cột/dầm để quản lý công trình.
- Dán tem nhà thầu, tem kiểm định an toàn.
- In sơn logo công ty, thông tin dự án (rất phổ biến tại các nhà xưởng lớn ở Tân Tạo).
Lưu ý: không làm hỏng lớp sơn chống rỉ khi thực hiện.
Tại sao khách hàng tại Phường Tân Tạo nên chọn Mạnh Tiến Phát?
- Nhập trực tiếp 100% từ nhà máy Á Châu ACS – giá gốc tốt nhất khu vực.
- Kho lớn nhất Tân Tạo, luôn có sẵn I150 mọi chiều dài 6m–12m.
- Giao hàng miễn phí + cẩu tận nơi trong ngày.
- Cung cấp đầyenough CO CQ bản gốc, Mill Test từng lô.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí 24/7, hỗ trợ thiết kế kết cấu.
- Hỗ trợ gia công, mạ kẽm, sơn tĩnh điện theo yêu cầu.
- Cam kết bồi thường 300% nếu hàng không chính hãng.
Mạnh Tiến Phát – Đồng Hành Cùng Xây Dựng Thành Công
Trong ngành xây dựng, việc chọn đối tác đáng tin cậy cho các sản phẩm và vật liệu xây dựng là một phần quan trọng của sự thành công của một dự án. Mạnh Tiến Phát đã xác lập mình như một tên tuổi uy tín trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thép và sắt chất lượng cao. Hãy cùng tìm hiểu về cách Mạnh Tiến Phát đồng hành cùng xây dựng thành công qua sự đa dạng và chất lượng của sản phẩm.
Thép hình, thép hộp, và thép ống: Sự linh hoạt trong xây dựng
Mạnh Tiến Phát cung cấp một loạt sản phẩm thép hình, thép hộp và thép ống, đáp ứng mọi yêu cầu trong lĩnh vực xây dựng. Thép hình thường được sử dụng để tạo ra các kết cấu chịu lực, trong khi thép hộp và thép ống phục vụ cho nhiều mục đích thiết kế khác nhau. Sự linh hoạt này giúp cho các kỹ sư và kiến trúc sư có thể tạo ra các công trình độc đáo và hiệu quả.
Thép cuộn và thép tấm: Độ bền và ứng dụng rộng rãi
Mạnh Tiến Phát cung cấp các sản phẩm thép cuộn và thép tấm với độ đa dạng về kích thước và tính chất. Thép cuộn thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nặng và sản xuất, trong khi thép tấm thích hợp cho việc xây dựng công trình kiến trúc và cầu đường. Điều này cho phép sự linh hoạt trong việc sử dụng các sản phẩm này cho nhiều mục đích khác nhau.
Tôn và xà gồ: Sự bền vững và thẩm mỹ
tôn và xà gồ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mái nhà bền vững và có tính thẩm mỹ. Mạnh Tiến Phát cung cấp các loại tôn và xà gồ đa dạng về chất lượng và kích thước, giúp xây dựng các công trình độc đáo với sự đảm bảo về sự bền và tính thẩm mỹ.
Lưới B40, máng xối, inox, và sắt thép xây dựng: Phụ kiện quan trọng
Ngoài các sản phẩm thép chính, Mạnh Tiến Phát cung cấp các phụ kiện và sản phẩm bổ trợ quan trọng như lưới B40, máng xối, inox và sắt thép xây dựng. Những sản phẩm này làm phần quan trọng trong việc gia cố và hoàn thiện các công trình xây dựng, giúp đảm bảo tính bền vững và an toàn của chúng.
Mạnh Tiến Phát đã đồng hành cùng nhiều dự án xây dựng thành công, và sự cam kết của họ với sự đa dạng và chất lượng của sản phẩm là điều quan trọng đối với sự thành công của các dự án này. Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy cho dự án xây dựng của mình, hãy xem xét Mạnh Tiến Phát là sự lựa chọn hàng đầu của bạn.






