Đặc điểm nổi bật của thép hình V120 An Khánh AKS là khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm này được chế tạo từ mác thép SS400, đạt tiêu chuẩn JIS-G3101, giúp thép hình V120 có khả năng kháng lại sự tác động của các yếu tố môi trường như nước, độ ẩm, hóa chất và các tác nhân ăn mòn khác. Điều này không chỉ giúp bảo vệ các kết cấu thép khỏi sự hư hại mà còn kéo dài tuổi thọ công trình, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa trong suốt quá trình sử dụng.
Giới thiệu về Tôn Sắt thép Mạnh Tiến Phát
| ✳️ Tôn Sắt thép Mạnh Tiến Phát | ✅ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất |
| ✳️ Vận chuyển tận nơi | ✅ Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu |
| ✳️ Đảm bảo chất lượng | ✅ Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ xuất kho, CO, CQ |
| ✳️ Tư vấn miễn phí | ✅ Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu tối ưu nhất |
| ✳️ Hỗ trợ về sau | ✅ Giá tốt hơn cho các lần hợp tác lâu dài về sau |
Bảng báo giá thép hình V120 An Khánh AKS tại Bến Tre – Mạnh Tiến Phát
Bảng báo giá thép hình V120 An Khánh AKS – Mạnh Tiến Phát cung cấp thông tin chi tiết về các loại thép hình V120 chất lượng cao, sản xuất bởi thương hiệu An Khánh AKS. Sản phẩm thép hình V120 này được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, cơ khí và các dự án cần vật liệu chịu lực tốt.
Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp thép hình V120 với mức giá cạnh tranh, ổn định và dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Bảng báo giá bao gồm các thông số kỹ thuật như kích thước, trọng lượng, và mức giá theo từng đơn vị sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Mạnh Tiến Phát luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn và hỗ trợ tư vấn miễn phí cho khách hàng.
MST: 0316942078
Email : thepmtp@gmail.com
Website : https://manhtienphat.vn/
Phòng Kinh Doanh MTP Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các số hotline sau: Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan); Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan); Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy); Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu); Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến); Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai); Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh); Hotline 8: 0909.601.456 Mr Nhung.
Sản phẩm có ảnh hưởng đến giá thành xây dựng như thế nào?
Giá thành của thép hình V120 An Khánh AKS đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí trực tiếp của các dự án xây dựng, đặc biệt là đối với các công trình sử dụng kết cấu thép. Ảnh hưởng của giá thép đến tổng chi phí xây dựng thể hiện qua các yếu tố sau:
1. Chi phí vật liệu trực tiếp
Chi phí vật liệu trực tiếp được tính bằng cách nhân giá mua thép hình V120 An Khánh AKS (theo đơn giá VNĐ/kg hoặc VNĐ/mét dài) với khối lượng (hoặc chiều dài) thép thực tế sử dụng trong công trình. Đây là ảnh hưởng rõ ràng nhất đối với tổng chi phí vật liệu.
2. Khối lượng thép cần thiết
Khả năng chịu lực và đặc tính kỹ thuật của thép hình V120 An Khánh AKS (dựa trên mác thép SS400/A36 và kích thước 120×120 cùng độ dày) quyết định khối lượng thép cần dùng để đáp ứng yêu cầu chịu tải của các cấu kiện.
Nếu thép hình V120 có khả năng chịu lực phù hợp và tối ưu cho một vị trí trong kết cấu so với các loại thép hình khác, nó có thể giảm tổng khối lượng thép sử dụng, từ đó giảm chi phí vật liệu. Ngược lại, nếu có thể sử dụng thép hình V kích thước nhỏ hơn hoặc mác thép khác có giá thành thấp hơn mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, việc chọn V120 có thể làm tăng chi phí vật liệu.
3. Chi phí gia công chế tạo
Thép hình V120 cần được cắt, hàn và khoan lỗ để chế tạo thành các cấu kiện theo bản vẽ. Chi phí gia công sẽ phụ thuộc vào mức độ phức tạp của cấu kiện, số lượng mối cắt/hàn/lỗ khoan và công nghệ gia công. Đặc tính dễ hàn và dễ cắt của thép mác SS400/A36 trên thép hình V120 An Khánh AKS có thể giúp giảm thời gian và chi phí gia công tại xưởng.
4. Chi phí vận chuyển
Chi phí vận chuyển thép hình V120 từ nhà máy/đại lý đến công trường sẽ phụ thuộc vào khối lượng, khoảng cách và phương thức vận chuyển. Kích thước và chiều dài tiêu chuẩn của thép V120 có thể ảnh hưởng đến việc tối ưu hóa không gian trên phương tiện vận chuyển.
5. Chi phí lắp đặt tại công trường
Chi phí lắp đặt bao gồm chi phí nhân công, thiết bị nâng hạ (cẩu, tời) và chi phí cho các mối liên kết (bu lông, vật liệu hàn). Việc thép hình V120 có kích thước và dung sai chính xác, dễ dàng liên kết bằng bu lông hoặc hàn sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ lắp đặt, từ đó giảm chi phí nhân công và thiết bị tại công trường.
6. Chi phí xử lý bề mặt (nếu có)
Nếu dự án yêu cầu thép hình V120 An Khánh AKS phải được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng, chi phí cho các công đoạn xử lý bề mặt này sẽ được cộng vào tổng giá thành. Thép mạ kẽm nhúng nóng có chi phí ban đầu cao hơn thép đen nhưng sẽ giúp giảm chi phí bảo trì trong dài hạn.
7. Ảnh hưởng đến tiến độ thi công
Sự sẵn có của thép hình V120 An Khánh AKS trên thị trường và khả năng cung cấp đúng tiến độ từ nhà máy/đại lý có thể ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án. Sự chậm trễ trong việc cung cấp vật liệu có thể kéo dài thời gian thi công và phát sinh chi phí.
8. Chi phí bảo trì trong dài hạn
Chất lượng thép hình V120 An Khánh AKS và lớp bảo vệ bề mặt (sơn, mạ kẽm) sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ của kết cấu và chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình. Việc sử dụng thép chất lượng cao và bảo vệ bề mặt tốt có thể giúp giảm chi phí sửa chữa và chống ăn mòn trong tương lai.
Tóm lại
Giá thành xây dựng chịu ảnh hưởng lớn từ giá thép hình V120 An Khánh AKS, bao gồm chi phí vật liệu trực tiếp, gia công, vận chuyển, lắp đặt và các chi phí liên quan đến bảo vệ và bảo trì. Quyết định sử dụng thép hình V120 An Khánh AKS thay vì các loại thép hoặc vật liệu khác cần dựa trên phân tích tổng thể về chi phí vòng đời dự án, cân nhắc giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả sử dụng lâu dài. Biến động giá thép trên thị trường cũng là yếu tố quan trọng cần theo dõi trong quá trình lập dự toán và triển khai dự án.
Đánh giá tính chống ô xy hóa – chống lực – chống méo mó của thép hình V120 An Khánh AKS dưới tác động của môi trường
Để đánh giá khả năng chống oxy hóa, chống lực và chống méo mó của thép hình V120 An Khánh AKS dưới tác động của môi trường, chúng ta cần xem xét các đặc tính vật liệu, hình dạng tiết diện và các yếu tố môi trường cụ thể.
1. Tính chống oxy hóa (Chống gỉ sét):
-
Thép đen (chưa xử lý bề mặt): Thép hình V120 An Khánh AKS ở dạng thép đen có khả năng chống oxy hóa kém nhất khi tiếp xúc trực tiếp với môi trường (độ ẩm, mưa, không khí chứa muối hoặc hóa chất). Bề mặt thép đen sẽ nhanh chóng bị gỉ sét trong điều kiện này, đặc biệt nghiêm trọng trong môi trường biển, công nghiệp ô nhiễm hoặc khu vực có độ ẩm cao. Để ngăn ngừa gỉ sét, cần phải áp dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn chống gỉ ngay sau khi làm sạch.
-
Thép mạ kẽm điện phân: Cung cấp một lớp bảo vệ tạm thời hoặc trong môi trường ít ăn mòn. Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép đen, nhưng không bằng mạ kẽm nhúng nóng vì lớp mạ mỏng hơn.
-
Thép mạ kẽm nhúng nóng: Là lựa chọn tốt nhất về khả năng chống oxy hóa dưới tác động của môi trường. Lớp mạ kẽm dày và bám chắc tạo ra lớp bảo vệ vật lý và cả bảo vệ điện hóa (hy sinh). Thép mạ kẽm nhúng nóng có thể chống chịu hiệu quả trong môi trường ẩm ướt, công nghiệp và ven biển trong nhiều năm. Tuy nhiên, lớp mạ kẽm cũng sẽ bị ăn mòn theo thời gian, và tốc độ ăn mòn này phụ thuộc vào mức độ khắc nghiệt của môi trường.
Đánh giá: Khả năng chống oxy hóa của thép hình V120 An Khánh AKS phụ thuộc lớn vào việc có xử lý bề mặt chống ăn mòn (sơn hoặc mạ kẽm) hay không, cùng với mức độ hiệu quả của lớp xử lý này dưới tác động của môi trường.
2. Tính chống lực:
Tính chống lực của thép hình V120 An Khánh AKS được quyết định bởi mác thép SS400/A36. Thép mác này có giới hạn chảy (khả năng chịu tải trọng mà không biến dạng vĩnh viễn) và giới hạn bền kéo (khả năng chịu tải trọng phá hủy) đạt mức quy định trong tiêu chuẩn (khoảng 205-250 MPa giới hạn chảy, 400-550 MPa giới hạn bền kéo).
Khi được sử dụng đúng cách trong kết cấu theo tính toán thiết kế của kỹ sư (đảm bảo ứng suất làm việc không vượt quá giới hạn cho phép với hệ số an toàn), thép hình V120 AKS có khả năng chống lại các loại lực tác dụng (kéo, nén, uốn, cắt) một cách hiệu quả.
Đánh giá: Khả năng chống lực của thép hình V120 An Khánh AKS là tốt và đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng kết cấu trong phạm vi tải trọng phù hợp với kích thước và mác thép của nó, miễn là không bị suy giảm chất lượng do các yếu tố môi trường (ví dụ: ăn mòn làm giảm tiết diện chịu lực) hoặc các tác động bất lợi khác.
3. Tính chống méo mó (Chống biến dạng):
Tính chống méo mó hay biến dạng của thép hình V120 An Khánh AKS phụ thuộc vào:
-
Độ cứng vật liệu: Được đặc trưng bởi mô đun đàn hồi (Young’s Modulus), giá trị này tương đối ổn định đối với thép và không phụ thuộc vào mác thép trong phạm vi nhiệt độ thông thường (khoảng 200 GPa). Mô đun đàn hồi cao giúp thép chống lại biến dạng đàn hồi dưới tải trọng.
-
Hình dạng và kích thước tiết diện (V120): Hình dạng chữ V và các đặc trưng hình học của tiết diện (momen quán tính, momen kháng uốn) cung cấp khả năng chống uốn và chống mất ổn định (buckling) dưới tải trọng nén. Kích thước 120x120mm và các độ dày khác nhau của V120 tạo ra các giá trị momen quán tính và momen kháng uốn nhất định, giúp thép chống lại biến dạng uốn và buckling.
-
Giới hạn chảy: Liên quan đến khả năng chống biến dạng dẻo vĩnh cửu.
Dưới tác động của tải trọng làm việc trong giới hạn thiết kế, thép hình V120 AKS sẽ biến dạng đàn hồi một lượng nhỏ và trở về hình dạng ban đầu khi bỏ tải. Khả năng chống méo mó thể hiện ở việc thép duy trì được hình dạng của nó và không bị biến dạng quá mức cho phép gây ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ của công trình.
Đánh giá: Khả năng chống méo mó của thép hình V120 An Khánh AKS là tốt trong phạm vi ứng suất cho phép, nhờ vào độ cứng vật liệu và hiệu quả cấu tạo của tiết diện chữ V trong việc chống uốn và buckling. Tuy nhiên, như với tính chống lực, khả năng này có thể bị ảnh hưởng nếu thép bị suy giảm tiết diện do ăn mòn hoặc bị tác động của nhiệt độ quá cao.
Ảnh hưởng tổng hợp của môi trường:
Môi trường tác động chủ yếu đến tính chống oxy hóa của thép. Sự ăn mòn do môi trường có thể làm giảm dần tiết diện của thép hình V120 theo thời gian nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp. Khi tiết diện giảm, khả năng chống lực và chống méo mó của cấu kiện thép cũng sẽ bị suy giảm tương ứng. Nhiệt độ môi trường quá cao (ví dụ trong hỏa hoạn) có thể làm giảm đáng kể giới hạn chảy và mô đun đàn hồi của thép, dẫn đến giảm khả năng chống lực và chống méo mó.
Vì vậy, để đánh giá đầy đủ tính chất của thép hình V120 An Khánh AKS dưới tác động của môi trường, cần xem xét loại bề mặt thép, mức độ khắc nghiệt của môi trường cụ thể và các biện pháp bảo vệ, bảo dưỡng đã được áp dụng. Khi được bảo vệ và sử dụng đúng cách, thép hình V120 An Khánh AKS có khả năng chống chịu tốt dưới tác động của môi trường trong điều kiện làm việc bình thường.
Thép hình V120 An Khánh AKS có thể được hàn không?
Thép hình V120 An Khánh AKS hoàn toàn có thể được hàn với chất lượng tốt. Khả năng hàn cao là một trong những đặc điểm nổi bật của thép này, nhờ vào mác thép chủ yếu là SS400 và A36. Các mác thép này thuộc nhóm thép carbon thấp, với hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim được kiểm soát theo tiêu chuẩn, đảm bảo tính hàn tốt.
Các phương pháp hàn phổ biến có thể áp dụng cho thép hình V120 An Khánh AKS bao gồm:
-
Hàn hồ quang tay (SMAW – Shielded Metal Arc Welding): Sử dụng que hàn.
-
Hàn MIG/MAG (GMAW – Gas Metal Arc Welding): Sử dụng dây hàn và khí bảo vệ.
-
Hàn FCAW (Flux-Cored Arc Welding): Sử dụng dây hàn lõi thuốc.
Khả năng hàn tốt của thép hình V120 An Khánh AKS giúp các kỹ sư kết cấu và nhà chế tạo dễ dàng liên kết các thanh thép hoặc cấu kiện thép khác với nhau bằng phương pháp hàn, tạo ra các mối nối chắc chắn và chịu lực.
Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng mối hàn và an toàn trong quá trình hàn, cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và biện pháp an toàn sau:
-
Chuẩn bị bề mặt khu vực hàn sạch sẽ (loại bỏ gỉ sét, dầu mỡ, lớp mạ kẽm nếu có).
-
Lựa chọn loại que hàn hoặc dây hàn phù hợp với mác thép.
-
Thiết lập các thông số hàn tối ưu.
-
Đảm bảo thợ hàn có tay nghề và kinh nghiệm.
-
Tuân thủ các quy định về an toàn lao động khi hàn (thông gió, thiết bị bảo hộ cá nhân, phòng cháy chữa cháy).
Nếu thép hình V120 An Khánh AKS đã được mạ kẽm nhúng nóng, cần lưu ý loại bỏ lớp mạ kẽm ở khu vực hàn, vì kẽm khi nung nóng sẽ tạo ra khói độc (khói kẽm oxit) và có thể gây ra khuyết tật rỗ xốp trong mối hàn. Sau khi hàn, khu vực mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt cần được xử lý bề mặt và bảo vệ chống ăn mòn (ví dụ: sơn giàu kẽm) để phục hồi khả năng chống gỉ.
Tóm lại, thép hình V120 An Khánh AKS có khả năng hàn tốt và hàn là phương pháp phổ biến để liên kết thép này trong các công trình xây dựng.
Thép hình V120 An Khánh AKS cần tuân theo những tiêu chuẩn nào trong nước?
Thép hình V120 An Khánh AKS khi được sản xuất và cung cấp tại thị trường Việt Nam phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) liên quan để đảm bảo chất lượng và tuân thủ các quy định hiện hành trong ngành xây dựng. Các tiêu chuẩn TCVN này thường được xây dựng dựa trên hoặc phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như JIS và ASTM.
Các tiêu chuẩn TCVN quan trọng mà thép hình V120 An Khánh AKS cần phải tuân thủ bao gồm:
-
TCVN 7571 (Bộ tiêu chuẩn về thép hình cán nóng): Bộ tiêu chuẩn này bao gồm nhiều phần quy định về kích thước, dung sai, đặc tính mặt cắt và yêu cầu kỹ thuật đối với thép hình cán nóng.
-
TCVN 7571-1:2019 (hoặc phiên bản cập nhật): Quy định về thép góc cạnh đều (thép chữ V) – Kích thước. Tiêu chuẩn này quy định kích thước danh nghĩa và các đặc trưng hình học của thép hình V120.
-
TCVN 7571-5:2006 (hoặc phiên bản cập nhật): Quy định về thép góc cạnh đều và không đều – Dung sai. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết dung sai cho phép về chiều dài cạnh, chiều dày, độ vuông góc, độ thẳng và khối lượng của thép hình V, bao gồm cả V120.
-
Các phần khác trong TCVN 7571: Các phần khác của bộ tiêu chuẩn này có thể được áp dụng tùy theo khía cạnh cụ thể cần kiểm tra.
Tiêu chuẩn về mác thép và yêu cầu kỹ thuật:
Mặc dù thép hình V120 An Khánh AKS thường được sản xuất theo mác thép SS400 (JIS G3101) hoặc tương đương A36 (ASTM A36), trong hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam có các mác thép kết cấu carbon thông dụng tương đương, ví dụ như nhóm mác thép CT3 hoặc các mác tương đương (như CCT34, CCT38) theo các tiêu chuẩn TCVN về thép kết cấu. Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép.
Tiêu chuẩn về mạ kẽm nhúng nóng (đối với thép hình V120 mạ kẽm nhúng nóng):
-
TCVN 5408:2007 (hoặc phiên bản cập nhật): Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt sản phẩm gang và thép. Đối với thép hình V120 An Khánh AKS mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn này quy định độ dày lớp mạ tối thiểu, yêu cầu về ngoại quan và các phương pháp kiểm tra liên quan.
Việc thép hình V120 An Khánh AKS tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN này là bắt buộc khi sản phẩm được cung cấp và sử dụng trong các dự án xây dựng tại Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng phù hợp với các quy chuẩn, tiêu chuẩn và quy định của pháp luật Việt Nam, đồng thời đảm bảo an toàn và chất lượng công trình. Các chứng chỉ chất lượng (CQ) kèm theo sản phẩm cần ghi rõ các tiêu chuẩn TCVN mà sản phẩm tuân thủ.
Công nghệ hiện đại nào được sử dụng trong sản xuất thép hình V120 An Khánh AKS?
Công ty Thép An Khánh (AKS) là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu tại Việt Nam, với việc áp dụng các công nghệ hiện đại trong quy trình sản xuất thép hình V120 (thép góc 120x120mm, mác thép SS400 hoặc theo yêu cầu). Công ty cam kết đảm bảo chất lượng, hiệu suất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101, TCVN 7472:2005, và ISO 1461 (cho mạ kẽm). Dưới đây là phân tích chi tiết về các công nghệ tiên tiến được sử dụng trong sản xuất thép hình V120 của An Khánh AKS, tập trung vào các giai đoạn sản xuất, gia công và hoàn thiện.
1. Công nghệ luyện thép và cán nóng
a. Lò luyện thép hồ quang điện (EAF – Electric Arc Furnace)
Mô tả: An Khánh sử dụng lò hồ quang điện hiện đại để luyện thép từ phôi thép tái chế (scrap) và hợp kim bổ sung. Công nghệ EAF tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường hơn so với lò cao truyền thống (BOF).
Ưu điểm:
-
Kiểm soát chính xác thành phần hóa học của thép (C ≤0.23%, Mn ≤1.50%, P ≤0.05%, S ≤0.05% cho mác SS400).
-
Giảm tạp chất, đảm bảo độ bền kéo (400-510 MPa) và giới hạn chảy (≥235 MPa).
Tối ưu chi phí, giúp sản xuất thép hình V120 với giá cạnh tranh (~15.700-22.200 VND/kg).
Ứng dụng cho V120: Công nghệ EAF tạo ra phôi thép chất lượng cao và đồng nhất, là nền tảng cho quá trình cán nóng.
b. Cán nóng liên tục (Continuous Hot Rolling)
Mô tả: Phôi thép được nung nóng đến 1200-1250°C và đưa qua hệ thống máy cán nóng liên tục để tạo hình thép V120 (cạnh 120x120mm, dày 8-12mm).
Công nghệ nổi bật:
Máy cán tự động: Điều khiển bằng PLC để đảm bảo kích thước chính xác (±0.5mm theo JIS G3192).
Hệ thống làm mát điều khiển: Phun nước áp suất cao để kiểm soát nhiệt độ, tránh biến dạng thép.
Cắt tự động: Sử dụng máy cắt plasma hoặc cưa lưỡi hợp kim để cắt thép V120 thành chiều dài tiêu chuẩn (6m, 12m) hoặc theo yêu cầu.
Ưu điểm:
-
Tạo ra thép V120 có bề mặt nhẵn, cấu trúc hạt mịn, tăng độ bền và khả năng chịu lực.
-
Sản xuất hàng loạt, giảm sai số, đáp ứng đơn hàng lớn cho các công trình nhà xưởng, cầu cảng.
Ứng dụng cho V120: Đảm bảo thép hình đồng đều, phù hợp làm khung kết cấu chịu lực.
2. Công nghệ mạ kẽm nhúng nóng tiên tiến
Lớp mạ kẽm nhúng nóng là yếu tố quan trọng giúp thép V120 của An Khánh AKS chống ăn mòn, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp như nhà máy hóa chất và cảng biển. An Khánh áp dụng dây chuyền mạ kẽm hiện đại, tuân thủ ISO 1461 và TCVN 5408:2007.
a. Dây chuyền mạ kẽm tự động
Mô tả: Hệ thống mạ kẽm nhúng nóng bao gồm các bể xử lý (tẩy dầu, tẩy gỉ, flux) và bể kẽm nóng chảy, hoạt động tự động hóa cao.
Công nghệ nổi bật:
Hệ thống kiểm soát nhiệt độ: Bể kẽm duy trì ở 450-465°C (±5°C) nhờ cảm biến nhiệt và bộ điều khiển PID, tránh lớp mạ giòn hoặc không đều.
Robot nhúng: Thép V120 được nhúng và rút ra tự động, đảm bảo thời gian nhúng chính xác (3-5 phút cho độ dày 8-12mm).
Hệ thống rung kẽm thừa: Sử dụng sóng siêu âm hoặc khí nén để loại bỏ giọt kẽm, tạo bề mặt nhẵn, không gai kẽm.
Ưu điểm:
-
Độ dày lớp mạ đồng đều (trung bình ≥85 µm, cục bộ ≥70 µm), khối lượng mạ 300-550 g/m².
-
Tuổi thọ mạ kẽm lên tới 30-60 năm trong môi trường thường và 10-30 năm trong môi trường ven biển, axit.
-
Bề mặt sáng bóng, ký hiệu AKS dập nổi rõ ràng.
b. Xử lý bề mặt trước mạ
-
Tẩy dầu mỡ: Sử dụng dung dịch kiềm NaOH (10-15%, 60-80°C) trong bể siêu âm để loại bỏ dầu và bụi bẩn.
-
Tẩy gỉ: Sử dụng axit HCl 10-15% kết hợp với bắn cát tự động, đảm bảo bề mặt thép sạch, không còn oxit.
-
Nhúng flux: Dung dịch NH4Cl + ZnCl2 (60-80°C) được phun tự động, tăng độ bám dính kẽm lên 95-98%.
-
Ưu điểm: Bề mặt thép V120 sạch hoàn toàn, giúp lớp kẽm bám chắc và không bong tróc.
c. Kiểm tra chất lượng mạ tự động
-
Máy đo độ dày từ tính: Tích hợp Elcometer 456 hoặc PosiTector 6000 để đo độ dày mạ tại 10 điểm ngẫu nhiên, kết quả lưu trữ trên hệ thống ERP.
-
Phân tích bể kẽm: Máy quang phổ kiểm tra tạp chất trong kẽm hàng ngày, đảm bảo chất lượng kẽm.
-
Thử bám dính: Máy uốn T-Bend tự động kiểm tra lớp kẽm không nứt/bong theo ASTM A123.
3. Công nghệ gia công và hoàn thiện
a. Cắt và định hình chính xác
-
Máy cắt plasma CNC: Cắt thép V120 với độ chính xác ±0.1mm, phù hợp đơn hàng tùy chỉnh.
-
Máy dập nổi: Dập ký hiệu AKS, mác thép và thông số trực tiếp trên thân thép, đảm bảo nhận diện chính hãng.
-
Ưu điểm: Tăng tính thẩm mỹ và chống hàng giả.
b. Sơn phủ bổ sung (tùy chọn)
-
Sơn epoxy chống axit: Áp dụng cho thép V120 dùng trong nhà máy hóa chất.
-
Sơn chống cháy: Phun sơn intumescent, chịu nhiệt đến 600-800°C, dùng cho nhà xưởng công nghiệp.
-
Ưu điểm: Tăng tuổi thọ và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt (axit, nhiệt độ cao).
4. Công nghệ quản lý và tự động hóa
-
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning): Quản lý toàn bộ quy trình sản xuất từ nhập phôi thép đến giao hàng.
-
IoT và cảm biến giám sát: Giám sát nhiệt độ, áp suất và lưu lượng thời gian thực để tối ưu hóa năng lượng và giảm lỗi sản xuất.
5. So sánh công nghệ với các thương hiệu khác
-
Hòa Phát, VinaOne: Sử dụng EAF và cán nóng nhưng công nghệ mạ kẽm ít tự động hóa và độ dày mạ thường thấp hơn (50-70 µm).
-
Nhà Bè: Công nghệ tương đương nhưng tập trung vào thép ống, ít tối ưu cho thép hình V120.
-
Nhập khẩu (Posco, Nippon Steel): Dùng công nghệ luyện thép siêu sạch và mạ kẽm liên tục, nhưng An Khánh có giá rẻ hơn (~50-60% Posco), phù hợp với các công trình vừa và nhỏ.
6. Ứng dụng công nghiệp của thép V120 An Khánh AKS
Với công nghệ hiện đại, thép V120 của An Khánh đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi khắt khe:
-
Nhà xưởng: Khung kèo, cột thép (nhà máy tại KCN VSIP Bình Dương).
-
Cầu cảng: Lan can, giá đỡ chịu nước biển (cảng Cái Mép).
-
Hóa chất: Giá đỡ bồn chứa, giàn giáo (nhà máy phân bón Phú Mỹ).
-
Xây dựng: Cấu kiện khung thép các tòa nhà cao tầng, trụ điện cao áp.
7. Đánh giá tổng quan
-
Chất lượng: Đạt tiêu chuẩn quốc tế (ISO, JIS), độ bền và độ cứng cao, không bong tróc mạ kẽm.
-
Giá cả: Cạnh tranh (~15.700-22.200 VND/kg), phù hợp cho các công trình quy mô vừa và lớn.
-
Tính linh hoạt: Sản xuất theo yêu cầu khách hàng, từ kích thước đến độ dày mạ kẽm.
Thép V120 của An Khánh là sự lựa chọn lý tưởng cho các dự án đòi hỏi thép chất lượng cao, bền bỉ và giá thành hợp lý.
Thành phần hóa học chính của thép hình V120 An Khánh AKS bao gồm những gì?
Thép hình V120 An Khánh AKS, chủ yếu được sản xuất theo mác thép SS400 (JIS G3101) và tương đương với A36 (ASTM A36), là loại thép kết cấu carbon thấp. Thành phần hóa học chính của thép bao gồm các nguyên tố sau, với hàm lượng được kiểm soát trong giới hạn tiêu chuẩn:
-
Sắt (Fe): Là nguyên tố cơ bản, chiếm phần lớn trọng lượng của thép, đạt khoảng 98% trở lên.
-
Carbon (C): Là nguyên tố hợp kim quan trọng nhất trong thép carbon. Hàm lượng Carbon trong thép hình V120 An Khánh AKS thường thấp (dưới 0.29% theo A36), giúp thép có độ dẻo dai tốt và dễ hàn.
-
Mangan (Mn): Là nguyên tố hợp kim được thêm vào để tăng độ bền, độ cứng và khả năng chịu mài mòn của thép. Hàm lượng Mangan thường được kiểm soát trong phạm vi nhất định (thường dưới 1.03%).
-
Silic (Si): Có ảnh hưởng đến tính đúc của thép và có thể làm tăng cường độ ở một mức độ nhất định. Hàm lượng Silic thường thấp (dưới 0.40%).
-
Lưu huỳnh (S): Là tạp chất trong thép, hàm lượng Lưu huỳnh được khống chế ở mức rất thấp (tối đa 0.050%) vì nó làm giảm độ dẻo dai, khả năng chống va đập và khả năng hàn của thép.
-
Phospho (P): Là tạp chất cũng cần được kiểm soát ở mức thấp (tối đa 0.040%). Phospho làm tăng độ giòn nguội của thép.
-
Đồng (Cu): Được thêm vào một lượng nhỏ (ví dụ: tối thiểu 0.20% theo A36 nếu có yêu cầu) để cải thiện khả năng chống ăn mòn khí quyển.
Việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ các nguyên tố này trong quá trình sản xuất là yếu tố quyết định giúp Thép An Khánh AKS tạo ra thép hình V120 đạt các đặc tính cơ lý theo tiêu chuẩn của mác thép SS400/A36.
Có những phụ kiện hỗ trợ đính kèm nào đi kèm với thép hình V120 An Khánh AKS?
1. Các phụ kiện hỗ trợ đính kèm cho thép hình V120 An Khánh AKS
Các phụ kiện này được thiết kế nhằm đảm bảo thép V120 được liên kết chắc chắn, chịu lực tốt và đáp ứng yêu cầu công trình. Dưới đây là các loại phụ kiện chính:
a. Bulông, đai ốc và vòng đệm (Bolts, Nuts, Washers)
Mô tả:
- Bulông cường độ cao (mác 8.8, 10.9 theo TCVN 1916:1995) hoặc bulông thông thường (mác 4.8, 5.6).
Kích thước phổ biến: M12, M16, M20 (đường kính 12-20mm), chiều dài từ 50-150mm, tùy vào vị trí liên kết. - Vòng đệm phẳng và đệm vênh để gia tăng độ bền liên kết.
- Đai ốc lục giác hoặc đai ốc khóa, thường mạ kẽm nhúng nóng (độ dày mạ ≥50 µm) để chống ăn mòn, đồng bộ với lớp mạ của V120.
Công dụng:
- Liên kết các thanh thép V120 với nhau hoặc với kết cấu khác (cột, dầm, nền bê tông).
- Ví dụ: Gắn thép V120 làm khung nhà xưởng hoặc giá đỡ bồn chứa.
Lưu ý:
- Chọn bulông có cường độ phù hợp với tải trọng (tính toán theo TCVN 5575:2012). Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo chất lượng bulông. Siết lực đúng mô-men (dùng cờ lê lực, khoảng 100-300 Nm cho M16).
b. Bản mã (Gusset Plates)
Mô tả:
- Tấm thép phẳng (thép SS400, dày 6-12mm), cắt thành các hình vuông, chữ nhật, hoặc tam giác. Có lỗ khoan (đường kính 14-22mm) để bắt bulông. Mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ (epoxy, alkyd).
Công dụng:
- Tăng cường liên kết tại các mối nối góc của thép V120 (như nối hai thanh V120 vuông góc).
Ví dụ: Dùng trong khung nhà thép tiền chế hoặc giàn giáo công nghiệp.
Lưu ý:
Thiết kế bản mã theo bản vẽ kỹ thuật (dựa trên tải trọng và góc nối). Đảm bảo lỗ khoan trên bản mã thẳng hàng với lỗ trên V120 (dung sai ±0.5mm). Kiểm tra bề mặt mạ kẽm để tránh gỉ sét tại mối nối.
c. Thanh chống (Bracing Rods) và dây đai (Tension Rods)
Mô tả:
Thanh thép tròn (đường kính 16-25mm, mác SS400) hoặc dây cáp thép cường độ cao (6×19, 6×37, mạ kẽm). Kết nối bằng đai ốc khóa hoặc kẹp cáp (U-bolt, turnbuckle). Mạ kẽm nhúng nóng hoặc bọc nhựa PVC để chống ăn mòn.
Công dụng:
Tăng độ ổn định ngang cho kết cấu thép V120 (chống lật, rung lắc).
Ví dụ: Thanh chống cho khung giàn pin mặt trời hoặc cầu cảng.
Lưu ý:
Tính toán lực căng của thanh chống theo TCVN 5575:2012. Kiểm tra độ thẳng của thanh/cáp để tránh uốn cong khi chịu lực. Siết chặt turnbuckle đúng lực (thường 50-100 kN cho dây cáp).
d. Kẹp liên kết (Beam Clamps, Angle Clips)
Mô tả:
Kẹp thép đúc hoặc thép uốn (dày 4-8mm), hình chữ U hoặc góc L. Có lỗ bắt bulông (M10-M16) hoặc vít tự khoan. Mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn tĩnh điện.
Công dụng:
Gắn thép V120 vào dầm thép hình I, U, hoặc bê tông mà không cần khoan lỗ. Tạo liên kết tạm thời hoặc linh hoạt cho giàn giáo, giá đỡ.
Ví dụ: Kẹp V120 vào dầm I120 trong nhà máy sản xuất.
Lưu ý:
Chọn kẹp phù hợp với kích thước V120 và dầm liên kết. Kiểm tra tải trọng định mức của kẹp (thường 5-20 kN). Đảm bảo kẹp không làm hỏng lớp mạ kẽm của V120.
e. Bát chống (Angle Brackets)
Mô tả:
Bát thép góc (90° hoặc 45°), dày 4-10mm, có lỗ bắt bulông. Kích thước: 100x100mm, 150x150mm, hoặc tùy chỉnh. Mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ.
Công dụng:
Cố định thép V120 vào tường, cột bê tông, hoặc nền thép. Tăng độ cứng tại các góc nối vuông.
Ví dụ: Gắn V120 làm khung lan can cầu hoặc giá đỡ máy móc.
Lưu ý:
Chọn bát chống có độ dày tương ứng với tải trọng (≥6mm cho tải nặng). Đảm bảo bề mặt tiếp xúc phẳng để tránh lệch lực.
f. Phụ kiện hàn (Welding Accessories)
Mô tả:
Que hàn (E6013, E7018, đường kính 2.6-4mm), dây hàn (MIG/MAG, 0.8-1.2mm). Tấm thép bổ sung (SS400, dày 6-12mm) để hàn nối. Mạ kẽm lạnh (zinc-rich paint) để bảo vệ mối hàn.
Công dụng:
Hàn thép V120 với các thanh thép khác (V, I, U) hoặc bản mã. Tạo liên kết vĩnh viễn cho kết cấu chịu lực cao.
Ví dụ: Hàn V120 làm khung sườn tàu hoặc nhà thép tiền chế.
Lưu ý:
Hàn làm hỏng lớp mạ kẽm, cần phủ sơn kẽm lạnh tại mối hàn. Kiểm tra chất lượng mối hàn bằng siêu âm hoặc X-ray cho công trình quan trọng. Sử dụng thợ hàn có chứng chỉ.
g. Vít tự khoan và đinh tán (Self-Drilling Screws, Rivets)
Mô tả:
Vít tự khoan (đường kính 4.8-6.3mm, dài 25-75mm), đầu lục giác hoặc đầu tròn. Đinh tán thép (đường kính 4-8mm), mạ kẽm. Có lớp phủ chống gỉ.
Công dụng:
Gắn thép V120 với tấm tôn, thép mỏng, hoặc vật liệu nhẹ. Liên kết nhanh cho kết cấu tạm hoặc nhẹ.
Ví dụ: Gắn V120 làm khung mái tôn nhà xưởng.
Lưu ý:
Chọn vít/đinh tán có chiều dài gấp 1.5 lần tổng độ dày vật liệu. Sử dụng máy khoan tốc độ thấp để tránh làm hỏng lớp mạ kẽm.
h. Phụ kiện lưới điện (cho ứng dụng đặc thù)
Mô tả:
- Chuỗi néo đơn/đôi (120kN) hoặc kẹp treo cho dây ACSR/AAC, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng. U-bolt, shackle, hoặc link fittings (kích thước M16-M20). Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61284.
Công dụng:
Gắn thép V120 làm giá đỡ cột điện, tháp truyền thanh, hoặc khung dây cáp.
Ví dụ: Dùng trong dự án điện mặt trời hoặc lưới điện hạ thế.
Lưu ý:
Kiểm tra tải trọng định mức của chuỗi néo. Đảm bảo phụ kiện tương thích với môi trường ngoài trời (mạ kẽm ≥70 µm).
Công ty Mạnh Tiến Phát cung cấp nhiều chiết khấu hấp dẫn khi khách hàng mua thép hình V120 An Khánh AKS
Mạnh Tiến Phát không chỉ cam kết cung cấp thép hình V120 An Khánh AKS chất lượng cao, mà còn mang đến chính sách giá linh hoạt và chiết khấu hấp dẫn nhằm tối ưu chi phí cho khách hàng. Cụ thể như sau:
Chiết khấu theo số lượng đơn hàng
-
Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng cao.
-
Áp dụng cho cả khách hàng công trình, nhà thầu, và đại lý sỉ.
- Hỗ trợ giá tốt đặc biệt cho các dự án quy mô lớn hoặc mua lâu dài.
Ưu đãi cho khách hàng thân thiết
-
Khách hàng đã từng mua hàng tại Mạnh Tiến Phát sẽ được ưu tiên về giá, lịch giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật.
- Có chính sách chiết khấu định kỳ theo quý hoặc năm dành cho khách hàng thân thiết.
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí
-
Miễn phí giao hàng nội thành TP.HCM và hỗ trợ phí vận chuyển cho các tỉnh lân cận với đơn hàng đủ điều kiện.
- Giao hàng nhanh, đúng tiến độ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Kèm theo nhiều dịch vụ gia tăng
-
Miễn phí tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ cắt thép theo kích thước yêu cầu.
-
Cung cấp đầy đủ CO-CQ, hóa đơn VAT, giúp thuận tiện trong các thủ tục nghiệm thu, quyết toán công trình.
Lý do nên chọn Mạnh Tiến Phát khi mua thép hình V120 An Khánh AKS
-
Giá cạnh tranh – chiết khấu tốt – hàng luôn có sẵn.
-
Cam kết hàng chính hãng An Khánh AKS 100% mới.
-
Hỗ trợ tận nơi, dịch vụ chu đáo, bảo hành đầy đủ.
Sự Đa Dạng và Chất Lượng Xây Dựng: Sự Cam Kết Từ Mạnh Tiến Phát
Khi nói về xây dựng, không có gì quan trọng hơn sự đa dạng và chất lượng của các vật liệu và sản phẩm sử dụng trong quá trình xây dựng. Mạnh Tiến Phát đã lập ra một tên tuổi mạnh mẽ trong ngành với sự cam kết đáng tin cậy về các sản phẩm thép và sắt đa dạng và chất lượng. Hãy cùng tìm hiểu về sự đóng góp của Mạnh Tiến Phát trong việc đảm bảo sự đa dạng và chất lượng trong ngành xây dựng.
Thép hình, thép hộp, và thép ống: Sự linh hoạt trong thiết kế
Mạnh Tiến Phát cung cấp một loạt các sản phẩm thép hình, thép hộp và thép ống, đáp ứng mọi yêu cầu xây dựng. Thép hình thường được sử dụng cho việc tạo ra khung kết cấu, trong khi thép hộp và thép ống phục vụ cho nhiều mục đích thiết kế đa dạng hơn. Điều này cho phép các kiến trúc sư và kỹ sư linh hoạt trong việc lập kế hoạch và xây dựng các công trình độc đáo.
Thép cuộn và thép tấm: Sự bền vững trong ứng dụng
Mạnh Tiến Phát cung cấp các sản phẩm thép cuộn và thép tấm với sự đa dạng về kích thước và tính chất. Thép cuộn thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nặng và sản xuất, trong khi thép tấm thích hợp cho việc xây dựng công trình kiến trúc và cầu đường. Điều này cho phép sự linh hoạt trong việc sử dụng các sản phẩm này cho nhiều mục đích khác nhau.
Tôn và xà gồ: Đẹp và bền
tôn và xà gồ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mái nhà bền vững và có tính thẩm mỹ. Mạnh Tiến Phát cung cấp các loại tôn và xà gồ đa dạng về chất lượng và kích thước, giúp xây dựng các công trình độc đáo với sự đảm bảo về sự bền và tính thẩm mỹ.
Lưới B40, máng xối, inox, và sắt thép xây dựng: Phụ kiện quan trọng
Ngoài các sản phẩm thép chính, Mạnh Tiến Phát cung cấp các phụ kiện và sản phẩm bổ trợ quan trọng như lưới B40, máng xối, inox và sắt thép xây dựng. Những sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc gia cố và hoàn thiện các công trình xây dựng, giúp đảm bảo tính bền vững và an toàn của chúng.
Mạnh Tiến Phát đã cam kết đáng tin cậy với sự đa dạng và chất lượng của sản phẩm. Họ là đối tác đáng kính trong ngành công nghiệp xây dựng, luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác xây dựng đáng tin cậy và đa dạng trong sản phẩm, hãy xem xét Mạnh Tiến Phát như lựa chọn hàng đầu của bạn.









